相吸
tương hấp
Hán Việt: tương hấp · Pinyin: xiāng xī
Tổng quan
hấp dẫn lẫn nhau (ví dụ: tĩnh điện) | hút lẫn nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui hấp dẫn lẫn nhau (ví dụ: tĩnh điện) | hút lẫn nhau
Eng
- CC-CEDICT mutual attraction (e.g. electrostatic)|to attract one another
- Cihui mutual attraction (e.g. electrostatic); to attract one another