相嘔

xiāng ǒu tương ẩu

Hán Việt: tương ẩu · Pinyin: xiāng ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共同抚育。呕,通"煦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共同抚育。呕,通"煦"。