相周 xiāng zhōu · tương chu Hán Việt: tương chu · Pinyin: xiāng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 周 (chu)Pinyinxiāng zhōuHán Việttương chuCấu tạo相 + 周 · tương + chu nghĩa thành phần: tương + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相趒"。