相和

xiāng hé tương hòa

Hán Việt: tương hòa · Pinyin: xiāng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hòa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相應和、呼應。《文選.左思.蜀都賦》:「百室離房,機杼相和。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互谐调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互谐调。