相喚

xiāng huàn tương hoán

Hán Việt: tương hoán · Pinyin: xiāng huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相叫"。拱手报名,行相见礼。俗称"唱喏"; 互相呼唤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相叫"。拱手报名,行相见礼。俗称"唱喏"。 2.互相呼唤。