相嘔 xiāng ǒu · tương ẩu Hán Việt: tương ẩu · Pinyin: xiāng ǒu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 嘔 (ẩu)Pinyinxiāng ǒuHán Việttương ẩuCấu tạo相 + 嘔 · tương + ẩu nghĩa thành phần: tương + ẩu