相嚇 xiāng xià · tương hách Hán Việt: tương hách · Pinyin: xiāng xià Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 嚇 (hách)Pinyinxiāng xiàHán Việttương háchCấu tạo相 + 嚇 · tương + hách nghĩa thành phần: tương + hách