相圃

xiāng pǔ tương phố

Hán Việt: tương phố · Pinyin: xiāng pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矍相圃的省称。孔子习射处。《礼记.射义》"孔子射于矍相之圃。" 2.泛指习射处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矍相圃的省称。孔子习射处。《礼记.射义》"孔子射于矍相之圃。" 2.泛指习射处。