相圖

xiàng tú tương đồ

Hán Việt: tương đồ · Pinyin: xiàng tú

Tổng quan

sơ đồ pha (toán học) | chân dung pha

Cấu tạo: (tương) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơ đồ pha (toán học) | chân dung pha

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互图谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互图谋。

Eng

  • CC-CEDICT phase diagram (math.)|phase portrait
  • Cihui phase diagram (math.); phase portrait