相堅

xiāng jiān tương kiên

Hán Việt: tương kiên · Pinyin: xiāng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使彼此守信不渝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使彼此守信不渝。