相埒

xiāng liètương liệt

Hán Việt: tương liệt · Pinyin: xiāng liè

Tổng quan

bằng đẳng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相等。

Cấu tạo: 相 (tương) + 埒 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương liệt: bằng đẳng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.相等。

Từ liên quan

Gần nghĩa

相与 · 相中 · 相乘 · 相书 · 相争 · 相互 · 相交 · 相亲