相基

xiāng jī tương cơ

Hán Việt: tương cơ · Pinyin: xiāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勘察地基。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勘察地基。