相堅 xiāng jiān · tương kiên Hán Việt: tương kiên · Pinyin: xiāng jiān Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 堅 (kiên)Pinyinxiāng jiānHán Việttương kiênCấu tạo相 + 堅 · tương + kiên nghĩa thành phần: tương + kiên