相報 xiāng bào · tương báo Hán Việt: tương báo · Pinyin: xiāng bào Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 報 (báo)Pinyinxiāng bàoHán Việttương báoCấu tạo相 + 報 · tương + báo nghĩa thành phần: tương + báo