相外 xiāng wài · tương ngoại Hán Việt: tương ngoại · Pinyin: xiāng wài Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 外 (ngoại)Pinyinxiāng wàiHán Việttương ngoạiCấu tạo相 + 外 · tương + ngoại nghĩa thành phần: tương + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹见外,当外人看待。Tân Hoa Tự Điển 1.犹见外,当外人看待。