相誇

xiāng kuā tương khoa

Hán Việt: tương khoa · Pinyin: xiāng kuā

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相炫耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相炫耀。