相妨 xiāng fáng · tương phương Hán Việt: tương phương · Pinyin: xiāng fáng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 妨 (phương)Pinyinxiāng fángHán Việttương phươngCấu tạo相 + 妨 · tương + phương nghĩa thành phần: tương + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相妨碍﹑抵触。Tân Hoa Tự Điển 1.互相妨碍﹑抵触。