相娛

xiāng yú tương ngu

Hán Việt: tương ngu · Pinyin: xiāng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交欢,同乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交欢,同乐。