相嬗 xiāng shàn · tương thiện Hán Việt: tương thiện · Pinyin: xiāng shàn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 嬗 (thiện)Pinyinxiāng shànHán Việttương thiệnCấu tạo相 + 嬗 · tương + thiện nghĩa thành phần: tương + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相禅"。