相嬲

xiāng niǎo tương điểu

Hán Việt: tương điểu · Pinyin: xiāng niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相戏嬉;相纠缠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相戏嬉;相纠缠。