相孚

xiāng fú tương phu

Hán Việt: tương phu · Pinyin: xiāng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹相符; 为人信服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹相符。 2.为人信服。