相孰
tương thục
Hán Việt: tương thục · Pinyin: xiāng shú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓详加审辨。孰,详审; 亦作"相熟"。互相认识;彼此熟悉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓详加审辨。孰,详审。 2.亦作"相熟"。互相认识;彼此熟悉。
Hán Việt: tương thục · Pinyin: xiāng shú