相宣

xiāng xuān tương tuyên

Hán Việt: tương tuyên · Pinyin: xiāng xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相映衬而显现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相映衬而显现。