相家 xiāng jiā · tương gia Hán Việt: tương gia · Pinyin: xiāng jiā Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 家 (gia)Pinyinxiāng jiāHán Việttương giaCấu tạo相 + 家 · tương + gia nghĩa thành phần: tương + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 管理家务。Tân Hoa Tự Điển 1.管理家务。