相賓 xiāng bīn · tương tân Hán Việt: tương tân · Pinyin: xiāng bīn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 賓 (tân)Pinyinxiāng bīnHán Việttương tânCấu tạo相 + 賓 · tương + tân nghĩa thành phần: tương + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以宾客之礼待其贤者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以宾客之礼待其贤者。