相察

xiāng chá tương sát

Hán Việt: tương sát · Pinyin: xiāng chá

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交相辉映; 互相监视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交相辉映。 2.互相监视。