相尋 xiāng xún · tương tầm Hán Việt: tương tầm · Pinyin: xiāng xún Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 尋 (tầm)Pinyinxiāng xúnHán Việttương tầmCấu tạo相 + 尋 · tương + tầm nghĩa thành phần: tương + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相继;接连不断; 寻访;找寻。Tân Hoa Tự Điển 1.相继;接连不断。 2.寻访;找寻。