相導 xiāng dǎo · tương đạo Hán Việt: tương đạo · Pinyin: xiāng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 導 (đạo)Pinyinxiāng dǎoHán Việttương đạoCấu tạo相 + 導 · tương + đạo nghĩa thành phần: tương + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相携;相引。Tân Hoa Tự Điển 1.相携;相引。