相將

xiāng jiāng tương tương

Hán Việt: tương tương · Pinyin: xiāng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相偕;相随相将诣阙,谐辞礼谢|漏声相将无断绝; 行将相将一旬余日,并无音信。
  • Tân Hoa Tự Điển ①相偕;相随相将诣阙,谐辞礼谢|漏声相将无断绝。②行将相将一旬余日,并无音信。

Eng

  • Cihui 相將 iāngjiāng adv. together; both