相尚 xiāng shàng · tương thượng Hán Việt: tương thượng · Pinyin: xiāng shàng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 尚 (thượng)Pinyinxiāng shàngHán Việttương thượngCấu tạo相 + 尚 · tương + thượng nghĩa thành phần: tương + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相超过; 相互推崇。Tân Hoa Tự Điển 1.互相超过。 2.相互推崇。