相尤

xiāng yóu tương vưu

Hán Việt: tương vưu · Pinyin: xiāng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (vưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相指责; 相恋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相指责。 2.相恋。