相就

xiāng jiù tương tựu

Hán Việt: tương tựu · Pinyin: xiāng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主动靠近;主动亲近; 会面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主动靠近;主动亲近。 2.会面。