相盡

xiāng jǐn tương tận

Hán Việt: tương tận · Pinyin: xiāng jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼此畅所欲言,毫无保留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彼此畅所欲言,毫无保留。