相尾 xiāng wěi · tương vĩ Hán Việt: tương vĩ · Pinyin: xiāng wěi Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 尾 (vĩ)Pinyinxiāng wěiHán Việttương vĩCấu tạo相 + 尾 · tương + vĩ nghĩa thành phần: tương + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹交尾。动物交配。Tân Hoa Tự Điển 1.犹交尾。动物交配。