相嵌

xiāng qiàn tương khảm

Hán Việt: tương khảm · Pinyin: xiāng qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (khảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹镶嵌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹镶嵌。