相工 xiāng gōng · tương công Hán Việt: tương công · Pinyin: xiāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 工 (công)Pinyinxiāng gōngHán Việttương côngCấu tạo相 + 工 · tương + công nghĩa thành phần: tương + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指以相术供职或为业的人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指以相术供职或为业的人。