相師

xiāng shī tương sư

Hán Việt: tương sư · Pinyin: xiāng shī

Tổng quan

thầy tướng

Cấu tạo: (tương) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầy tướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相学习﹑仿效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相学习﹑仿效。