相希

xiāng xī tương hi

Hán Việt: tương hi · Pinyin: xiāng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相望。