相師 xiāng shī · tương sư Hán Việt: tương sư · Pinyin: xiāng shī Tổng quan thầy tướng Cấu tạo: 相 (tương) + 師 (sư)Pinyinxiāng shīHán Việttương sưCấu tạo相 + 師 · tương + sư nghĩa thành phần: tương + sư Nghĩa ViệtCihui thầy tướng