相併

xiāng bìng tương tinh

Hán Việt: tương tinh · Pinyin: xiāng bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并排;并列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并排;并列。

Eng

  • Cihui 相並 iāngbìng* v. abreast; side by side