相度 xiāng dù · tương độ Hán Việt: tương độ · Pinyin: xiāng dù Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 度 (độ)Pinyinxiāng dùHán Việttương độCấu tạo相 + 度 · tương + độ nghĩa thành phần: tương + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观察估量。Tân Hoa Tự Điển 1.观察估量。EngCihui 相度 iāngdù v. <wr.> size up each other