相強 xiāng qiáng · tương cường Hán Việt: tương cường · Pinyin: xiāng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 強 (cường)Pinyinxiāng qiángHán Việttương cườngCấu tạo相 + 強 · tương + cường nghĩa thành phần: tương + cường Nghĩa EngCihui 相強 iāngqiáng v. force sb. to do sth.