相強
tương cường
Hán Việt: tương cường · Pinyin: xiāng qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"相强"; 勉强;强迫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相强"。 2.勉强;强迫。
Eng
- Cihui 相強 iāngqiáng v. force sb. to do sth.
Hán Việt: tương cường · Pinyin: xiāng qiáng