相從

xiāng cóng tương tòng

Hán Việt: tương tòng · Pinyin: xiāng cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相追隨。《史記.卷一二七.褚少孫補.日者傳》:「宋忠為中大夫,賈誼為博士,同日俱出洗沐,相從論議。」《文選.劉歆.移書讓太常博士》:「雷同相從,隨聲是非。」