相徽 xiāng huī · tương huy Hán Việt: tương huy · Pinyin: xiāng huī Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 徽 (huy)Pinyinxiāng huīHán Việttương huyCấu tạo相 + 徽 · tương + huy nghĩa thành phần: tương + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓同样美好。Tân Hoa Tự Điển 1.谓同样美好。