相忘 xiāng wàng · tương vong Hán Việt: tương vong · Pinyin: xiāng wàng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 忘 (vong)Pinyinxiāng wàngHán Việttương vongCấu tạo相 + 忘 · tương + vong nghĩa thành phần: tương + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彼此忘却。Tân Hoa Tự Điển 1.彼此忘却。