相憐愛 xiāng lián ài · tương liên ái Hán Việt: tương liên ái · Pinyin: xiāng lián ài Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 憐 (liên) + 愛 (ái)Pinyinxiāng lián àiHán Việttương liên áiCấu tạo相 + 憐 + 愛 · tương + liên + ái nghĩa thành phần: tương + liên + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相连爱"。