相思豆氨酸

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 思 (tư) + 豆 (đậu) + 氨 + 酸 (toan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

相思子毒素 · 相思豆中毒 · 相思豆考耳