相思豆中毒 tương tư đậu trung độc Hán Việt: tương tư đậu trung độc Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 思 (tư) + 豆 (đậu) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việttương tư đậu trung độcCấu tạo相 + 思 + 豆 + 中 + 毒 · tương + tư + đậu + trung + độc nghĩa thành phần: tương + tư + đậu + trung + độc