相思豆考耳 tương tư đậu khảo nhĩ Hán Việt: tương tư đậu khảo nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 思 (tư) + 豆 (đậu) + 考 (khảo) + 耳 (nhĩ)Hán Việttương tư đậu khảo nhĩCấu tạo相 + 思 + 豆 + 考 + 耳 · tương + tư + đậu + khảo + nhĩ nghĩa thành phần: tương + tư + đậu + khảo + nhĩ